Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đài điều khiển" (1)
đài điều khiển
Tiếng Anh
Cụm từControl station
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
The aircraft lost connection with the control station.
Từ liên quan "đài điều khiển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đài điều khiển" (1)
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
The aircraft lost connection with the control station.
